XE NÂNG ĐIỆN TZCO TZFB15 / TZFB20 / TZFB25 / TZFB30 / TZFB35 / TZFB50
XE NÂNG ĐIỆN TZCO TZFB15 / TZFB20 / TZFB25 / TZFB30 / TZFB35 / TZFB50
Cam kết chất lượng
Cam kết dịch vụ
Cam kết giá tốt
Để giải quyết bài toán vận chuyển hàng hóa hạng nặng trong điều kiện làm việc khắc nghiệt, Shanxi TZCO Forklift Co., Ltd đã trình làng dòng xe nâng điện ngồi lái Phiên bản mạnh mẽ (Powerful Model). Series này bao gồm 6 mức tải trọng: 1.5 tấn, 2 tấn, 2.5 tấn, 3 tấn, 3.5 tấn và 5 tấn (tương ứng với các mã hiệu từ TZFB15EC đến TZFB50EC).
Đây là dòng thiết bị hội tụ những tinh hoa công nghệ cao nhất của hãng, mang lại trải nghiệm nâng hạ bứt phá, bền bỉ và tiết kiệm năng lượng vượt trội.
NHỮNG ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI của XE NÂNG ĐIỆN TZCO TZFB15 / TZFB20 / TZFB25 / TZFB30 / TZFB35 / TZFB50
Dòng TZFB phiên bản mạnh mẽ không chỉ thay đổi về diện mạo mà còn mang đến những nâng cấp cốt lõi từ bên trong:
Sức mạnh "Lý tưởng Lithium": Trang bị hệ thống pin Lithium dung lượng cực lớn (lên đến 80V/460Ah ở bản 5 tấn), cho phép xe vận hành liên tục, đáp ứng cường độ làm việc 3 ca/ngày. Pin sạc siêu tốc, tuổi thọ dài và không phát sinh chi phí bảo dưỡng.
Ngoại hình và Hiệu suất vượt trội: Thiết kế đối trọng thông minh, hạ thấp trọng tâm giúp xe vận hành cực kỳ đầm chắc. Lực kéo lên tới 20.000N và khả năng leo dốc đạt 22% giúp xe dễ dàng chinh phục các địa hình nhà xưởng dốc hoặc gồ ghề.
Kinh nghiệm & Độ tin cậy: Hệ thống điều khiển AC (điện xoay chiều) toàn phần kết hợp cùng hệ thống phanh thủy lực an toàn tuyệt đối, mang lại khả năng phản hồi chính xác trong từng thao tác nâng hạ.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
Dưới đây là thông số kỹ thuật đầy đủ của 6 model: TZFB15, TZFB20, TZFB25, TZFB30, TZFB35 và TZFB50 (Mã EC).
| Hạng mục thông số | 1.5T | 2T | 2.5T | 3T | 3.5T | 5T |
| 3.1. Tổng quan & Thông số tải trọng | ||||||
| Kiểu truyền động / Vận hành | Điện / Ngồi vận hành | |||||
| Tải trọng định mức (Q) (kg) | 1500 | 2000 | 2500 | 3000 | 3500 | 5000 |
| Tâm đặt tải (c) (mm) | 500 | |||||
| Khoảng nhô phía trước (x) (mm) | 420 | 474 | 481 | 486 | 550 | |
| Chiều dài cơ sở / Trục bánh xe (y) (mm) | 1450 | 1650 | 1750 | 2100 | ||
| Trọng lượng vận hành (kg) | 2820 | 3620 | 4000 | 4400 | 4800 | 6960 |
| Tải trọng trục (Toàn tải - Trước/Sau) (kg) | 3700/620 | 4960/660 | 5750/750 | 6710/690 | 7525/775 | 10410/1550 |
| Tải trọng trục (Không tải - Trước/Sau) (kg) | 1250/1570 | 1800/1820 | 1820/2180 | 2035/2365 | 2065/2735 | 3060/3900 |
| 3.2. Hệ thống lốp & Kích thước cơ sở | ||||||
| Loại lốp / Công thức bánh xe | Lốp hơi / 2x/2 | |||||
| Kích thước lốp (Trước / Sau) | 6.5-10-12PR / 5.00-8 | 7.00-12-12PR / 6.00-9 | 28x9-15-14PR / 6.50-10 | 300-15-18PR / 7.00-12 | ||
| Tâm vệt bánh Trước (mm) | 902.5 | 975.5 | 1005 | 1190 | ||
| Tâm vệt bánh Sau (mm) | 878.5 | 975 | 1126 | |||
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn tối đa (mm) | 3000 | |||||
| Góc nghiêng khung nâng (trước/sau) | 6° / 12° | |||||
| Chiều cao khung nâng thu gọn (mm) | 1995 | 2015 | 2100 | 2180 | 2275 | |
| Chiều cao nâng tự do (mm) | 155 | 140 | 145 | 150 | ||
| Chiều cao tổng thể tối đa (mm) | 3903 | 4047 | 4053 | 4370 | ||
| Chiều cao nóc cabin (mm) | 2175 | 2185 | 2200 | 2350 | ||
| Chiều dài tổng thể (không gồm càng) (mm) | 2240 | 2505 | 2681 | 2686 | 3078 | |
| Chiều rộng tổng thể (mm) | 1130 | 1210 | 1250 | 1490 | ||
| Khoảng sáng gầm tối thiểu (toàn tải) (mm) | 110 | 125 | 150 | |||
| Kích thước càng nâng (dày x rộng x dài) (mm) | 35x100x920 | 40x100x1070 | 40x122x1070/1220 | 50x122x1220 | 50x150x1220 | |
| Bán kính quay đầu (Wa) (mm) | 2000 | 2170 | 2350 | 2740 | ||
| 3.3. Hiệu suất vận hành | ||||||
| Tốc độ di chuyển (Toàn / Không tải) (km/h) | 18 / 18 | 18 / 19 | 20 / 20 | 19 / 19 | ||
| Tốc độ nâng (Toàn / Không tải) (mm/s) | 400 / 450 | 360 - 500 (Tùy chỉnh model) | ||||
| Tốc độ hạ (Toàn / Không tải) (mm/s) | 440 / 440 | 600 / 300 | ||||
| Lực kéo lớn nhất (N) | 12000 | 14000 | 16000 | 20000 | ||
| Khả năng leo dốc cực đại (%) | 20 / 20 | 20 / 22 | 18 / 20 | 16 / 20 | ||
| Hệ thống phanh | Phanh di chuyển Thủy lực; Phanh đỗ Cơ khí | |||||
| 3.4. Hệ thống Pin Lithium & Động cơ (Bộ điều khiển AC) | ||||||
| Áp suất làm việc càng nâng (MPa) | 15 | 16.5 | 18.5 | 20 | ||
| Điện áp / Dung lượng pin định mức (V/Ah) | 80 / 210 | 80 / 230 | 80 / 280 | 80 / 460 | ||
| Trọng lượng pin (kg) | 180 | 200 | 235 | 320 | ||
| Công suất motor di chuyển (S2 - 60 phút) (kW) | 10 | 18 | 23 | |||
| Công suất motor nâng (S3 - 15 phút) (kW) | 15 | 24 | 30 | |||
Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần một giải pháp bốc xếp "nồi đồng cối đá", làm việc xuyên suốt với cường độ cao mà vẫn tiết kiệm điện năng tối đa, dòng xe nâng điện TZCO Phiên bản mạnh mẽ (TZFB15 - TZFB50) chính là sự đầu tư xứng đáng nhất.
- Tìm hiểu thêm và xem trực tiếp sản phẩm tại: https://banmayxaydungcom.01082019.exdomain.net/
- Liên hệ Hotline nhận tư vấn chuyên sâu & báo giá dự án TỐT NHẤT: 0988.731.339 (Mr. Hải)